베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xa xa" (1)
xa xa

영어
부사far away
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
관련 단어 "xa xa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xa xa" (1)
xa xa có người đang vẫy tay
Someone is waving in the distance
